đấu đá

đấu đá

Hai công ty liên tục đấu đá nhau trên thương trường để giành thị phần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh giành, chống đối nhau một cách quyết liệt thường tính chất tiêu cực: Hành động cạnh tranh, đối đầu gay gắt giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường sử dụng mọi thủ đoạn để hạ bệ, loại trừ đối phương, nhằm giành lợi ích, quyền lực hoặc địa vị.
    • Công kích, đả kích lẫn nhau: Hành động tấn công bằng lời nói hoặc hành động nhằm vào đối thủ trong một cuộc cạnh tranh không lành mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai công ty liên tục đấu đá nhau trên thương trường để giành thị phần. (Hai công ty liên tục tranh giành nhau trên thương trường để giành thị phần.)
    • Các ứng viên không nên đấu đá nhau cần tập trung vào chính sách. (Các ứng viên không nên công kích lẫn nhau cần tập trung vào chính sách.)
    • Nội bộ công ty đang xảy ra tình trạng đấu đá để tranh ghế giám đốc. (Nội bộ công ty đang xảy ra tình trạng tranh giành quyết liệt để tranh ghế giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đấu đá nội bộ": Chỉ sự mâu thuẫn, tranh giành quyền lực giữa các thành viên trong cùng một tổ chức, nhóm.

    • Đấu đá nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh của tập thể. (Sự tranh giành nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh của tập thể.)
  • "Đấu đá chính trị": Chỉ những mưu mô, thủ đoạn để hạ bệ đối thủ trong lĩnh vực chính trị.

    • Cuộc đấu đá chính trị giữa hai phe đang diễn ra rất căng thẳng. (Cuộc tranh giành chính trị giữa hai phe đang diễn ra rất căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh đấu (động từ): Đấu tranh, giành giật (có thể mang nghĩa tích cực hơn, như đấu tranh cho lý tưởng).
  • Cạnh tranh (động từ): Ganh đua, thi đua (thường mang tính chất kinh tế, thể thao, có thể lành mạnh).
  • Công kích (động từ): Tấn công bằng lời nói hoặc bài viết.
  • Đả kích (động từ): Kịch liệt phê phán, tấn công (thường trên báo chí, diễn đàn).
Từ đồng nghĩa
  • Chèn ép: Dùng thế lực hoặc thủ đoạn để gây khó khăn, loại trừ người khác.
  • Thanh toán lẫn nhau: Hành động trả thù, loại bỏ đối thủ trong một cuộc xung đột.
  • Ganh đua: Cố gắng hơn người khác (có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "đấu đá").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đấu đá lẫn nhau: Nhấn mạnh tính chất tương tác qua lại, công kích lẫn nhau giữa các bên.
    • Họ không hợp tác chỉ lo đấu đá lẫn nhau. (Họ không hợp tác chỉ lo công kích lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • " lớn nuốt ": Thành ngữ mô tả bản chất của sự cạnh tranh khốc liệt, nơi kẻ mạnh thôn tính kẻ yếu, rất gần với tinh thần của "đấu đá".
  • "Thương trường như chiến trường": Thành ngữ lĩnh vực kinh doanh như một mặt trận, nơi diễn ra sự cạnh tranh khốc liệt, bao gồm cả những màn "đấu đá".